ввози́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chở. . . vào, đưa. . . vào, nhập. . . vào, du nhập
- nhập khẩu, nhập cảngимпортировать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ввожу́ |
| ты | вво́зишь |
| он / она / оно | вво́зит |
| мы | вво́зим |
| вы | вво́зите |
| они | вво́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ввози́л |
| Giống cái | ввози́ла |
| Giống trung | ввози́ло |
| Số nhiều | ввози́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ввози́ |
| Số nhiều | ввози́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ввозя́щий | ввози́вший |
| Bị động | ввози́мый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ввозя́ | ввозив, ввозивши |