отвезти́ отвезти

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đưa đi
  2. chở đi

Chia động từ

Tương lai
яотвезу́
тыотвезёшь
он / она / оноотвезёт
мыотвезём
выотвезёте
ониотвезу́т
Quá khứ
Giống đựcотвёз
Giống cáiотвезла́
Giống trungотвезло́
Số nhiềuотвезли́
Mệnh lệnh
Số ítотвези́
Số nhiềuотвези́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отвёзший
Bị động—отвезённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отвезя́