свози́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Cặp thể свезти́chở đến, chở đi
Nghĩa
- chở gom về
- chở đi rồi về
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | свожу́ |
| ты | сво́зишь |
| он / она / оно | сво́зит |
| мы | сво́зим |
| вы | сво́зите |
| они | сво́зят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | свози́л |
| Giống cái | свози́ла |
| Giống trung | свози́ло |
| Số nhiều | свози́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | свози́ |
| Số nhiều | свози́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | свозящий | свози́вший |
| Bị động | свозимый | сво́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | свозя́ | свози́в, свозивши |