число́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sốзнак
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | число́ | чи́сла |
| Sinh cách | числа́ | чи́сел |
| Tặng cách | числу́ | чи́слам |
| Đối cách | число́ | чи́сла |
| Công cụ cách | число́м | чи́слами |
| Giới cách | числе́ | чи́слах |
Từ liên quan
но́мерcỡ số; phòng, buồngци́фраChữ số, con số, số; — sốчи́слитьсяcoi là; cóвы́числитьtính toánзачи́слитьtuyển vào; ghi danhвычисле́ниеkết quả tính toán; tính, tính toánвычисля́тьTính, tính toánчи́сленныйcon số, số; số lượngисчисле́ниеTính, tính toánчи́слитьcoi... là; tính... vào, kể... vào, liệt... vào, kê... vào, liệt kê... vàoзачисле́ниеTính vào, ghi vào, kể vào, cho vào, lấy vàoначи́слитьtính thêm, cộng thêm, ghi có, tính phí thêmзачисля́тьTính... vào, ghi... vào, kể... vào, cho... vào, lấy... vàoисчисля́тьtính, tính toán, đếm; tính, ước tính, tính toánначисля́тьtích lũy, sinh lãi, cộng dồn; cộng thêm, tính thêm, thu thêmсчисле́ниеđếm, đếm và viết sốчисли́тельноеsố từисчи́слитьtính toán, ước lượng, tính sổ



