число́ число

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sốзнак

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчисло́чи́сла
Sinh cáchчисла́чи́сел
Tặng cáchчислу́чи́слам
Đối cáchчисло́чи́сла
Công cụ cáchчисло́мчи́слами
Giới cáchчисле́чи́слах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa