ци́фра цифра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chữ số, con số, số
  2. — sốthông tụcсумма, число

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchци́фраци́фры
Sinh cáchци́фрыци́фр
Tặng cáchци́фреци́фрам
Đối cáchци́фруци́фры
Công cụ cáchци́фрой, ци́фроюци́фрами
Giới cáchци́фреци́фрах

Ví dụ

  • цифраы
    chỉ số, trị số, số chỉ tiêu, số tính toán

Từ liên quan