ци́фра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chữ số, con số, số
- — sốthông tụcсумма, число
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ци́фра | ци́фры |
| Sinh cách | ци́фры | ци́фр |
| Tặng cách | ци́фре | ци́фрам |
| Đối cách | ци́фру | ци́фры |
| Công cụ cách | ци́фрой, ци́фрою | ци́фрами |
| Giới cách | ци́фре | ци́фрах |
Ví dụ
- цифраыchỉ số, trị số, số chỉ tiêu, số tính toán
