вычисле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- kết quả tính toánрезультат
- tính, tính toánдействиеsự, phép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | вычисле́ние | вычисле́ния |
| Sinh cách | вычисле́ния | вычисле́ний |
| Tặng cách | вычисле́нию | вычисле́ниям |
| Đối cách | вычисле́ние | вычисле́ния |
| Công cụ cách | вычисле́нием | вычисле́ниями |
| Giới cách | вычисле́нии | вычисле́ниях |
Từ liên quan
чи́слитьсяcoi là; cóчи́сленностьsố học sinh, sĩ số; Số lượng, sốвы́числитьtính toánвычисли́тельныйTính, tính toánвычисля́тьTính, tính toánчи́сленныйcon số, số; số lượngчи́слитьcoi... là; tính... vào, kể... vào, liệt... vào, kê... vào, liệt kê... vàoвычисли́тельmáy tính; người tính toánначисле́ниеtiền tính thêm, tính ngoại thuчислово́йcon số, sốисчисля́тьtính, tính toán, đếm; tính, ước tính, tính toánсчисле́ниеđếm, đếm và viết sốвычислительницачисли́тельноеsố từисчи́слитьtính toán, ước lượng, tính sổчи́сленноvề mặt số lượng, định lượng, bằng số