зачисле́ние зачисление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Tính vào, ghi vào, kể vào, cho vào, lấy vào

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзачисле́ниезачисле́ния
Sinh cáchзачисле́ниязачисле́ний
Tặng cáchзачисле́ниюзачисле́ниям
Đối cáchзачисле́ниезачисле́ния
Công cụ cáchзачисле́ниемзачисле́ниями
Giới cáchзачисле́ниизачисле́ниях