Nghĩa
- tính, tính toán, đếmподсчитывать, вычислять
- tính, ước tính, tính toán
- ước tính, tính toán, đánh giáподсчитывать, вычислять
- tính, tính ra, ước lượngподсчитывать, вычислять
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | исчисля́ю |
|---|
| ты | исчисля́ешь |
|---|
| он / она / оно | исчисля́ет |
|---|
| мы | исчисля́ем |
|---|
| вы | исчисля́ете |
|---|
| они | исчисля́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | исчисля́л |
|---|
| Giống cái | исчисля́ла |
|---|
| Giống trung | исчисля́ло |
|---|
| Số nhiều | исчисля́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | исчисля́й |
|---|
| Số nhiều | исчисля́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | исчисляющий | исчисля́вший |
|---|
| Bị động | исчисля́емый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | исчисля́я | исчисляв, исчислявши |
|---|