счисле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- đếm, đếm và viết sốcách, phép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | счисле́ние | счисле́ния |
| Sinh cách | счисле́ния | счисле́ний |
| Tặng cách | счисле́нию | счисле́ниям |
| Đối cách | счисле́ние | счисле́ния |
| Công cụ cách | счисле́нием | счисле́ниями |
| Giới cách | счисле́нии | счисле́ниях |
Ví dụ
- десятичная система счислениеяhệ [thống] đếm thập phân
- счисление курса[sự] tính toán đường đi