зачи́слить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- tuyển vào
- ghi danh
- đưa vào danh sách
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зачи́слю |
| ты | зачи́слишь |
| он / она / оно | зачи́слит |
| мы | зачи́слим |
| вы | зачи́слите |
| они | зачи́слят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зачи́слил |
| Giống cái | зачи́слила |
| Giống trung | зачи́слило |
| Số nhiều | зачи́слили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зачи́сли |
| Số nhiều | зачи́слите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зачи́сливший |
| Bị động | — | зачи́сленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зачи́сля | зачи́слив, зачисливши |