зачи́слить зачислить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tuyển vào
  2. ghi danh
  3. đưa vào danh sách

Chia động từ

Tương lai
язачи́слю
тызачи́слишь
он / она / онозачи́слит
мызачи́слим
вызачи́слите
онизачи́слят
Quá khứ
Giống đựcзачи́слил
Giống cáiзачи́слила
Giống trungзачи́слило
Số nhiềuзачи́слили
Mệnh lệnh
Số ítзачи́сли
Số nhiềuзачи́слите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—зачи́сливший
Bị động—зачи́сленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзачи́слязачи́слив, зачисливши