вычисля́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́числитьtính toán
Nghĩa
- Tính, tính toán
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вычисля́ю |
| ты | вычисля́ешь |
| он / она / оно | вычисля́ет |
| мы | вычисля́ем |
| вы | вычисля́ете |
| они | вычисля́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вычисля́л |
| Giống cái | вычисля́ла |
| Giống trung | вычисля́ло |
| Số nhiều | вычисля́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вычисля́й |
| Số nhiều | вычисля́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | вычисля́ющий | вычисля́вший |
| Bị động | вычисля́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | вычисля́я | вычисляв, вычислявши |