вычисля́ть вычислять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tính, tính toán

Chia động từ

Hiện tại
явычисля́ю
тывычисля́ешь
он / она / оновычисля́ет
мывычисля́ем
вывычисля́ете
онивычисля́ют
Quá khứ
Giống đựcвычисля́л
Giống cáiвычисля́ла
Giống trungвычисля́ло
Số nhiềuвычисля́ли
Mệnh lệnh
Số ítвычисля́й
Số nhiềuвычисля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвычисля́ющийвычисля́вший
Bị độngвычисля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвычисля́явычисляв, вычислявши