зачисля́ть зачислять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tính... vào, ghi... vào, kể... vào, cho... vào, lấy... vào

Chia động từ

Hiện tại
язачисля́ю
тызачисля́ешь
он / она / онозачисля́ет
мызачисля́ем
вызачисля́ете
онизачисля́ют
Quá khứ
Giống đựcзачисля́л
Giống cáiзачисля́ла
Giống trungзачисля́ло
Số nhiềuзачисля́ли
Mệnh lệnh
Số ítзачисля́й
Số nhiềuзачисля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзачисля́ющийзачисля́вший
Bị độngзачисля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзачисля́язачисляв, зачислявши

Ví dụ

  • зачислять кого-л. на работу
    lấy ai vào làm việc
  • зачислять кого-л. на должность секретаря
    cử ai làm chức vụ thư ký
  • зачислять кого-л в штат
    đưa ai vào biên chế