чи́слить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- coi... làВ Т
- tính... vào, kể... vào, liệt... vào, kê... vào, liệt kê... vàoВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | чи́слю |
| ты | чи́слишь |
| он / она / оно | чи́слит |
| мы | чи́слим |
| вы | чи́слите |
| они | чи́слят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | чи́слил |
| Giống cái | чи́слила |
| Giống trung | чи́слило |
| Số nhiều | чи́слили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | чи́сли |
| Số nhiều | чи́слите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | чи́слящий | чи́сливший |
| Bị động | чи́слимый | чи́сленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | чи́сля | числив, числивши |
Ví dụ
- числить себя умнымcoi mình là khôn