исчисле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Tính, tính toán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | исчисле́ние | исчисле́ния |
| Sinh cách | исчисле́ния | исчисле́ний |
| Tặng cách | исчисле́нию | исчисле́ниям |
| Đối cách | исчисле́ние | исчисле́ния |
| Công cụ cách | исчисле́нием | исчисле́ниями |
| Giới cách | исчисле́нии | исчисле́ниях |
Ví dụ
- исчисление расходыtính (tính toán) số chi phí