Nghĩa
- búвтягивать ртом
- hútвсасывать
- mútвтягивать ртом
- búВ
- hútвытягивать откуда-л. текучее
- làm đau lòng, làm não lòng, làm nẫu ruột, làm nẫu gan nẫu ruộtВпричинять душевную больперен.
- mút, búдержать во рту, разминая губами, языком
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сосу́ |
|---|
| ты | сосёшь |
|---|
| он / она / оно | сосёт |
|---|
| мы | сосём |
|---|
| вы | сосёте |
|---|
| они | сосу́т |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | соса́л |
|---|
| Giống cái | соса́ла |
|---|
| Giống trung | соса́ло |
|---|
| Số nhiều | соса́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | соси́ |
|---|
| Số nhiều | соси́те |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | сосу́щий | соса́вший |
|---|
| Bị động | — | со́санный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | сося́ | соса́в, сосавши |
|---|
Ví dụ
сосать молоко
bú sữa
сосать грудь матери
bú vú mẹ
сосать конфету
mút kẹo
Từ liên quan
сосо́кNúm vú, đầu vúнасо́сMáy bơm, bơmпылесо́сmáy hút bụiсосу́лькаtrụ băng; Que băng, trụ băng, cột băngвы́сосатьhút cạn, hút raпоса́сыватьmút, ngậm mútприсоса́тьсяbám vào, hút chặtвыса́сыватьHút, mútзасоса́тьbắt đầu mút, bắt đầu hútрассоса́тьсяtan biến, giải quyết, tan rã, phân tánзаса́сыватьcuốn... vào; Hút... vàoсосуно́кCon còn bú; đứa trẻ còn bú, con thơ măng sữaрасса́сыватьсяXọp xuống, tẹt xuống, xọp đi, lặn đi, tiêu đi, tan điотса́сыватьHútприса́сыватьсяBám hút, hút; hút máuприсо́скаgiác hút, đĩa hút, cái hútсоса́ниеsự hút, động tác mút, lực hút, sự búсоса́тельныйdùng để hút, có tính hút, mút, búсо́скаNúm vú cao su, đầu vú cao suотсо́сquan hệ tình dục bằng miệng, thủ dâm bằng miệng; sự hút, sự hút raдоса́сыватьuống hết, bú hết, hút cạnприсоса́тьhút vào, bám vào, dính chặt, hút chặtрасса́сыватьhút, hút cạn, làm tan, tiêu biếnсса́сыватьhút ra, hút sạch, kéo ra bằng cách hútссасыватьсядососа́тьhút cạn, uống hết, bú hết, hút sạchзасоса́тьсяbị hút vào, bị cuốn vào, bị bao trùmпересоса́тьhút cạn, làm kiệt sức, làm cạn kiệt; bú quá nhiều, hút quá mức, uống quá nhiềuподсоса́тьhút lên, hút vào, chuyển bằng cách hútрассоса́тьtan rã, giải tán, thông thoáng, tan biến; tiêu biến, hấp thụ, tan biến, xẹp xuốngссоса́тьhút sạch, hút cạn, hút xuống, mút sạchссосатьсязасо́сvết hôn, vết hickeyссасываниевзасос