со́санный сосанный

tính từ

Nghĩa

  1. đã bị mút, đã bị hút

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсо́санныйсо́санноесо́саннаясо́санные
Sinh cáchсо́санногосо́санногосо́саннойсо́санных
Tặng cáchсо́санномусо́санномусо́саннойсо́санным
Đối cáchсо́санного, со́санныйсо́санноесо́саннуюсо́санных, со́санные
Công cụ cáchсо́саннымсо́саннымсо́санной, со́санноюсо́санными
Giới cáchсо́санномсо́санномсо́саннойсо́санных
Dạng ngắnсосансосанососанасосаны

соса́ть сосать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. búвтягивать ртом
  2. hútвсасывать
  3. mútвтягивать ртом
  4. búВ
  5. hútвытягивать откуда-л. текучее
  6. làm đau lòng, làm não lòng, làm nẫu ruột, làm nẫu gan nẫu ruộtВпричинять душевную больперен.
  7. mút, búдержать во рту, разминая губами, языком

Chia động từ

Hiện tại
ясосу́
тысосёшь
он / она / онососёт
мысосём
высосёте
онисосу́т
Quá khứ
Giống đựcсоса́л
Giống cáiсоса́ла
Giống trungсоса́ло
Số nhiềuсоса́ли
Mệnh lệnh
Số ítсоси́
Số nhiềuсоси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсосу́щийсоса́вший
Bị động—со́санный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсося́соса́в, сосавши

Ví dụ

  • сосать молоко
    bú sữa
  • сосать грудь матери
    bú vú mẹ
  • сосать конфету
    mút kẹo

Từ liên quan

сосо́кNúm vú, đầu vúнасо́сMáy bơm, bơmпылесо́сmáy hút bụiсосу́лькаtrụ băng; Que băng, trụ băng, cột băngвы́сосатьhút cạn, hút raпоса́сыватьmút, ngậm mútприсоса́тьсяbám vào, hút chặtвыса́сыватьHút, mútзасоса́тьbắt đầu mút, bắt đầu hútрассоса́тьсяtan biến, giải quyết, tan rã, phân tánзаса́сыватьcuốn... vào; Hút... vàoсосуно́кCon còn bú; đứa trẻ còn bú, con thơ măng sữaрасса́сыватьсяXọp xuống, tẹt xuống, xọp đi, lặn đi, tiêu đi, tan điотса́сыватьHútприса́сыватьсяBám hút, hút; hút máuприсо́скаgiác hút, đĩa hút, cái hútсоса́ниеsự hút, động tác mút, lực hút, sự búсоса́тельныйdùng để hút, có tính hút, mút, búсо́скаNúm vú cao su, đầu vú cao suотсо́сquan hệ tình dục bằng miệng, thủ dâm bằng miệng; sự hút, sự hút raдоса́сыватьuống hết, bú hết, hút cạnприсоса́тьhút vào, bám vào, dính chặt, hút chặtрасса́сыватьhút, hút cạn, làm tan, tiêu biếnсса́сыватьhút ra, hút sạch, kéo ra bằng cách hútссасыватьсядососа́тьhút cạn, uống hết, bú hết, hút sạchзасоса́тьсяbị hút vào, bị cuốn vào, bị bao trùmпересоса́тьhút cạn, làm kiệt sức, làm cạn kiệt; bú quá nhiều, hút quá mức, uống quá nhiềuподсоса́тьhút lên, hút vào, chuyển bằng cách hútрассоса́тьtan rã, giải tán, thông thoáng, tan biến; tiêu biến, hấp thụ, tan biến, xẹp xuốngссоса́тьhút sạch, hút cạn, hút xuống, mút sạchссосатьсязасо́сvết hôn, vết hickeyссасываниевзасос