расса́сываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Xọp xuống, tẹt xuống, xọp đi, lặn đi, tiêu đi, tan đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | расса́сываюсь |
| ты | расса́сываешься |
| он / она / оно | расса́сывается |
| мы | расса́сываемся |
| вы | расса́сываетесь |
| они | расса́сываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расса́сывался |
| Giống cái | расса́сывалась |
| Giống trung | расса́сывалось |
| Số nhiều | расса́сывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расса́сывайся |
| Số nhiều | расса́сывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | расса́сывающийся | расса́сывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | расса́сываясь | рассасывавшись |