со́ска
danh từbất động vật
Nghĩa
- Núm vú cao su, đầu vú cao su
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | со́ска | со́ски |
| Sinh cách | со́ски | со́сок |
| Tặng cách | со́ске | со́скам |
| Đối cách | со́ску | со́ски |
| Công cụ cách | со́ской, со́скою | со́сками |
| Giới cách | со́ске | со́сках |