со́ска соска

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Núm vú cao su, đầu vú cao su

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсо́скасо́ски
Sinh cáchсо́скисо́сок
Tặng cáchсо́скесо́скам
Đối cáchсо́скусо́ски
Công cụ cáchсо́ской, со́скоюсо́сками
Giới cáchсо́скесо́сках