доса́сывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- uống hết, bú hết, hút cạn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | доса́сываю |
| ты | доса́сываешь |
| он / она / оно | доса́сывает |
| мы | доса́сываем |
| вы | доса́сываете |
| они | доса́сывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | доса́сывал |
| Giống cái | доса́сывала |
| Giống trung | доса́сывало |
| Số nhiều | доса́сывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | доса́сывай |
| Số nhiều | доса́сывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | досасывающий | досасывавший |
| Bị động | досасываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | досасывая | досасывав, досасывавши |