расса́сывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hút, hút cạn, làm tan, tiêu biếnby sucking
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | расса́сываю |
| ты | расса́сываешь |
| он / она / оно | расса́сывает |
| мы | расса́сываем |
| вы | расса́сываете |
| они | расса́сывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расса́сывал |
| Giống cái | расса́сывала |
| Giống trung | расса́сывало |
| Số nhiều | расса́сывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расса́сывай |
| Số nhiều | расса́сывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | расса́сывающий | рассасывавший |
| Bị động | рассасываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | рассасывая | рассасывав, рассасывавши |