рассоса́ть рассосать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tan rã, giải tán, thông thoáng, tan biếnof a crowd, problem, traffic jam
  2. tiêu biến, hấp thụ, tan biến, xẹp xuốngof a swelling, bruise

Chia động từ

Tương lai
ярассосу́
тырассосёшь
он / она / онорассосёт
мырассосём
вырассосёте
онирассосу́т
Quá khứ
Giống đựcрассоса́л
Giống cáiрассоса́ла
Giống trungрассоса́ло
Số nhiềuрассоса́ли
Mệnh lệnh
Số ítрассоси́
Số nhiềuрассоси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—рассоса́вший
Bị động—рассо́санный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—рассосав, рассосавши