засо́с засос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vết hôn, vết hickey

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзасо́сзасо́сы
Sinh cáchзасо́сазасо́сов
Tặng cáchзасо́сузасо́сам
Đối cáchзасо́сзасо́сы
Công cụ cáchзасо́сомзасо́сами
Giới cáchзасо́сезасо́сах