присоса́ться присосаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bám vào, hút chặt

Chia động từ

Tương lai
яприсосу́сь
тыприсосёшься
он / она / оноприсосётся
мыприсосёмся
выприсосётесь
ониприсосу́тся
Quá khứ
Giống đựcприсоса́лся
Giống cáiприсоса́лась
Giống trungприсоса́лось
Số nhiềuприсоса́лись
Mệnh lệnh
Số ítприсоси́сь
Số nhiềuприсоси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—присоса́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—присоса́вшись