пососа́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể соса́тьbú; hút
Nghĩa
- mút, bú
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пососу́ |
| ты | пососёшь |
| он / она / оно | пососёт |
| мы | пососём |
| вы | пососёте |
| они | пососу́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пососа́л |
| Giống cái | пососа́ла |
| Giống trung | пососа́ло |
| Số nhiều | пососа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пососи́ |
| Số nhiều | пососи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пососа́вший |
| Bị động | — | посо́санный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пососа́в, пососавши |