пососа́ть пососать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. mút, bú

Chia động từ

Tương lai
япососу́
тыпососёшь
он / она / онопососёт
мыпососём
выпососёте
онипососу́т
Quá khứ
Giống đựcпососа́л
Giống cáiпососа́ла
Giống trungпососа́ло
Số nhiềuпососа́ли
Mệnh lệnh
Số ítпососи́
Số nhiềuпососи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пососа́вший
Bị động—посо́санный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пососа́в, пососавши