сосу́лька
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trụ băngледяной сталактит или висячая наледь
- Que băng, trụ băng, cột băng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сосу́лька | сосу́льки |
| Sinh cách | сосу́льки | сосу́лек |
| Tặng cách | сосу́льке | сосу́лькам |
| Đối cách | сосу́льку | сосу́льки |
| Công cụ cách | сосу́лькой, сосу́лькою | сосу́льками |
| Giới cách | сосу́льке | сосу́льках |