присо́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giác hút, đĩa hút, cái hút
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | присо́ска | присо́ски |
| Sinh cách | присо́ски | присо́сок |
| Tặng cách | присо́ске | присо́скам |
| Đối cách | присо́ску | присо́ски |
| Công cụ cách | присо́ской, присо́скою | присо́сками |
| Giới cách | присо́ске | присо́сках |