присо́ска присоска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giác hút, đĩa hút, cái hút

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприсо́скаприсо́ски
Sinh cáchприсо́скиприсо́сок
Tặng cáchприсо́скеприсо́скам
Đối cáchприсо́скуприсо́ски
Công cụ cáchприсо́ской, присо́скоюприсо́сками
Giới cáchприсо́скеприсо́сках

присо́сок присосок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. giác hút, cái hút, cái vòi hút

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchприсо́сокприсо́ски
Sinh cáchприсо́скаприсо́сков
Tặng cáchприсо́скуприсо́скам
Đối cáchприсо́сокприсо́ски
Công cụ cáchприсо́скомприсо́сками
Giới cáchприсо́скеприсо́сках