выса́сывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́сосатьhút cạn, hút ra
Nghĩa
- Hút, mút
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выса́сываю |
| ты | выса́сываешь |
| он / она / оно | выса́сывает |
| мы | выса́сываем |
| вы | выса́сываете |
| они | выса́сывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выса́сывал |
| Giống cái | выса́сывала |
| Giống trung | выса́сывало |
| Số nhiều | выса́сывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выса́сывай |
| Số nhiều | выса́сывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выса́сывающий | выса́сывавший |
| Bị động | выса́сываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выса́сывая | высасывав, высасывавши |