сосуно́к сосунок

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Con còn bú
  2. đứa trẻ còn bú, con thơ măng sữathông tụcгрудной ребёнок тж.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсосуно́ксосунки́
Sinh cáchсосунка́сосунко́в
Tặng cáchсосунку́сосунка́м
Đối cáchсосунка́сосунко́в
Công cụ cáchсосунко́мсосунка́ми
Giới cáchсосунке́сосунка́х