сосуно́к
danh từđộng vật
Nghĩa
- Con còn bú
- đứa trẻ còn bú, con thơ măng sữathông tụcгрудной ребёнок тж.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сосуно́к | сосунки́ |
| Sinh cách | сосунка́ | сосунко́в |
| Tặng cách | сосунку́ | сосунка́м |
| Đối cách | сосунка́ | сосунко́в |
| Công cụ cách | сосунко́м | сосунка́ми |
| Giới cách | сосунке́ | сосунка́х |