пересоса́ть пересосать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hút cạn, làm kiệt sức, làm cạn kiệt
  2. bú quá nhiều, hút quá mức, uống quá nhiều

Chia động từ

Tương lai
япересосу́
тыпересосёшь
он / она / онопересосёт
мыпересосём
выпересосёте
онипересосу́т
Quá khứ
Giống đựcпересоса́л
Giống cáiпересоса́ла
Giống trungпересоса́ло
Số nhiềuпересоса́ли
Mệnh lệnh
Số ítпересоси́
Số nhiềuпересоси́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пересоса́вший
Bị động—пересо́санный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пересосав, пересосавши