рассоса́ться рассосаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tan biến, giải quyết, tan rã, phân tán

Chia động từ

Tương lai
ярассосу́сь
тырассосёшься
он / она / онорассосётся
мырассосёмся
вырассосётесь
онирассосу́тся
Quá khứ
Giống đựcрассоса́лся
Giống cáiрассоса́лась
Giống trungрассоса́лось
Số nhiềuрассоса́лись
Mệnh lệnh
Số ítрассоси́сь
Số nhiềuрассоси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—рассоса́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—рассосавшись