гладь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mặt phẳng nhẵn
- lối thêu sa tanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гла́дь | гла́ди |
| Sinh cách | гла́ди | гла́дей |
| Tặng cách | гла́ди | гла́дям |
| Đối cách | гла́дь | гла́ди |
| Công cụ cách | гла́дью | гла́дями |
| Giới cách | гла́ди | гла́дях |