Nghĩa
- biến mất, mất điстановиться незаметным, исчезать
- bằng ra, phẳng ra, trở nên bằng phẳng, trở ên phẳng phiuстановиться глабким
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | сгла́живаюсь |
|---|
| ты | сгла́живаешься |
|---|
| он / она / оно | сгла́живается |
|---|
| мы | сгла́живаемся |
|---|
| вы | сгла́живаетесь |
|---|
| они | сгла́живаются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | сгла́живался |
|---|
| Giống cái | сгла́живалась |
|---|
| Giống trung | сгла́живалось |
|---|
| Số nhiều | сгла́живались |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | сгла́живайся |
|---|
| Số nhiều | сгла́живайтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | сгла́живающийся | сгла́живавшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | сгла́живаясь | сглаживавшись |
|---|