вы́гладить
động từthể hoàn thành
Cặp thể гла́дитьvuốt ve; là, ủi
Nghĩa
- là, ủi, vuốt phẳng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́глажу |
| ты | вы́гладишь |
| он / она / оно | вы́гладит |
| мы | вы́гладим |
| вы | вы́гладите |
| они | вы́гладят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́гладил |
| Giống cái | вы́гладила |
| Giống trung | вы́гладило |
| Số nhiều | вы́гладили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́глади//вы́гладь |
| Số nhiều | вы́гладите//вы́гладьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́гладивший |
| Bị động | — | вы́глаженный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́гладив, выгладивши |