разгла́живать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể разгла́дитьlàm phẳng, là phẳng
Nghĩa
- là, là mất nếpутюгом
- Vuốt mất nếp, làm mất nếp, làm phẳng phiu, vuốt thẳng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | разгла́живаю |
| ты | разгла́живаешь |
| он / она / оно | разгла́живает |
| мы | разгла́живаем |
| вы | разгла́живаете |
| они | разгла́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | разгла́живал |
| Giống cái | разгла́живала |
| Giống trung | разгла́живало |
| Số nhiều | разгла́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | разгла́живай |
| Số nhiều | разгла́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | разгла́живающий | разгла́живавший |
| Bị động | разгла́живаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | разгла́живая | разглаживав, разглаживавши |