гла́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự là, sự ủi, công việc là ủi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гла́жка | гла́жки |
| Sinh cách | гла́жки | гла́жек |
| Tặng cách | гла́жке | гла́жкам |
| Đối cách | гла́жку | гла́жки |
| Công cụ cách | гла́жкой | гла́жками |
| Giới cách | гла́жке | гла́жках |