гла́жка глажка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự là, sự ủi, công việc là ủi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгла́жкагла́жки
Sinh cáchгла́жкигла́жек
Tặng cáchгла́жкегла́жкам
Đối cáchгла́жкугла́жки
Công cụ cáchгла́жкойгла́жками
Giới cáchгла́жкегла́жках