выгла́живать выглаживать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. là, ủi, làm phẳng, làm nhẵn
  2. vuốt ve, xoa nhẹ, làm nhẵnto make smooth

Chia động từ

Hiện tại
явыгла́живаю
тывыгла́живаешь
он / она / оновыгла́живает
мывыгла́живаем
вывыгла́живаете
онивыгла́живают
Quá khứ
Giống đựcвыгла́живал
Giống cáiвыгла́живала
Giống trungвыгла́живало
Số nhiềuвыгла́живали
Mệnh lệnh
Số ítвыгла́живай
Số nhiềuвыгла́живайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngвыглаживающийвыглаживавший
Bị độngвыглаживаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từвыгла́живаявыглаживав, выглаживавши