выгла́живать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể вы́гладитьlà, ủi, vuốt phẳng
Nghĩa
- là, ủi, làm phẳng, làm nhẵn
- vuốt ve, xoa nhẹ, làm nhẵnto make smooth
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | выгла́живаю |
| ты | выгла́живаешь |
| он / она / оно | выгла́живает |
| мы | выгла́живаем |
| вы | выгла́живаете |
| они | выгла́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | выгла́живал |
| Giống cái | выгла́живала |
| Giống trung | выгла́живало |
| Số nhiều | выгла́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | выгла́живай |
| Số nhiều | выгла́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | выглаживающий | выглаживавший |
| Bị động | выглаживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | выгла́живая | выглаживав, выглаживавши |