глади́льщик гладильщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người là quần áo, thợ ủi, người ủi đồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглади́льщикглади́льщики
Sinh cáchглади́льщикаглади́льщиков
Tặng cáchглади́льщикуглади́льщикам
Đối cáchглади́льщикаглади́льщиков
Công cụ cáchглади́льщикомглади́льщиками
Giới cáchглади́льщикеглади́льщиках