прогла́дить
động từthể hoàn thành
Cặp thể прогла́живатьLà, ủi
Nghĩa
- là, ủiв течение какого-л. времени
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | прогла́жу |
| ты | прогла́дишь |
| он / она / оно | прогла́дит |
| мы | прогла́дим |
| вы | прогла́дите |
| они | прогла́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | прогла́дил |
| Giống cái | прогла́дила |
| Giống trung | прогла́дило |
| Số nhiều | прогла́дили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | прогла́дь |
| Số nhiều | прогла́дьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | прогла́дивший |
| Bị động | — | прогла́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | прогла́див, прогладивши |