огла́живать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- vuốt ve, xoa, vỗ nhẹ, vuốt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | огла́живаю |
| ты | огла́живаешь |
| он / она / оно | огла́живает |
| мы | огла́живаем |
| вы | огла́живаете |
| они | огла́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | огла́живал |
| Giống cái | огла́живала |
| Giống trung | огла́живало |
| Số nhiều | огла́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | огла́живай |
| Số nhiều | огла́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | огла́живающий | огла́живавший |
| Bị động | оглаживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | огла́живая | оглаживав, оглаживавши |