погла́дить
động từthể hoàn thành
Cặp thể гла́дитьvuốt ve; là, ủi
Nghĩa
- là, ủi
- vuốt ve, xoa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | погла́жу |
| ты | погла́дишь |
| он / она / оно | погла́дит |
| мы | погла́дим |
| вы | погла́дите |
| они | погла́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | погла́дил |
| Giống cái | погла́дила |
| Giống trung | погла́дило |
| Số nhiều | погла́дили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | погла́дь |
| Số nhiều | погла́дьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | погла́дивший |
| Bị động | — | погла́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | погла́див, погладивши |
