погла́дить погладить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. là, ủi
  2. vuốt ve, xoa

Chia động từ

Tương lai
япогла́жу
тыпогла́дишь
он / она / онопогла́дит
мыпогла́дим
выпогла́дите
онипогла́дят
Quá khứ
Giống đựcпогла́дил
Giống cáiпогла́дила
Giống trungпогла́дило
Số nhiềuпогла́дили
Mệnh lệnh
Số ítпогла́дь
Số nhiềuпогла́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—погла́дивший
Bị động—погла́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—погла́див, погладивши

Từ liên quan