сгла́дить сгладить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bằng
  2. làm phẳng
  3. xoa dịu, làm nhẵn

Chia động từ

Tương lai
ясгла́жу
тысгла́дишь
он / она / оносгла́дит
мысгла́дим
высгла́дите
онисгла́дят
Quá khứ
Giống đựcсгла́дил
Giống cáiсгла́дила
Giống trungсгла́дило
Số nhiềuсгла́дили
Mệnh lệnh
Số ítсгла́дь
Số nhiềuсгла́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сгла́дивший
Bị động—сгла́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—сгла́див, сгладивши