огла́дить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- vuốt, vỗ nhẹ, làm nhẵn, xoa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | огла́жу |
| ты | огла́дишь |
| он / она / оно | огла́дит |
| мы | огла́дим |
| вы | огла́дите |
| они | огла́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | огла́дил |
| Giống cái | огла́дила |
| Giống trung | огла́дило |
| Số nhiều | огла́дили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | огла́дь |
| Số nhiều | огла́дьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | огла́дивший |
| Bị động | — | огла́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | огла́див, огладивши |