огла́дить огладить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vuốt, vỗ nhẹ, làm nhẵn, xoa

Chia động từ

Tương lai
яогла́жу
тыогла́дишь
он / она / оноогла́дит
мыогла́дим
выогла́дите
ониогла́дят
Quá khứ
Giống đựcогла́дил
Giống cáiогла́дила
Giống trungогла́дило
Số nhiềuогла́дили
Mệnh lệnh
Số ítогла́дь
Số nhiềuогла́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—огла́дивший
Bị động—огла́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—огла́див, огладивши