гла́дить гладить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vuốt veпоглаживать
  2. là, ủiделать гладким
  3. vuốtпоглаживать
  4. ủi
  5. vuốt ve
  6. vuốt, âu yếm

Chia động từ

Hiện tại
ягла́жу
тыгла́дишь
он / она / оногла́дит
мыгла́дим
выгла́дите
онигла́дят
Quá khứ
Giống đựcгла́дил
Giống cáiгла́дила
Giống trungгла́дило
Số nhiềuгла́дили
Mệnh lệnh
Số ítгла́дь
Số nhiềuгла́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгла́дящийгла́дивший
Bị độngгла́димыйгла́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгла́дягладив, гладивши

Từ liên quan

гла́дкийbéo, mập, béo mập, mập mạp; một màu trơnпогла́дитьlà, ủi; vuốt ve, xoaпогла́живатьxoa, thoa, vuốtсгла́дитьlàm bằng; làm phẳngвы́гладитьlà, ủi, vuốt phẳngразгла́дитьlàm phẳng, là phẳngразгла́живатьlà, là mất nếp; Vuốt mất nếp, làm mất nếp, làm phẳng phiu, vuốt thẳngогла́живатьvuốt ve, xoa, vỗ nhẹ, vuốtсгла́живатьsan bằng, san phẳng, cào bằng; vuốt phẳng, làm hết nếtглади́льныйLàизгла́живатьXóa nhòa, làm cho mờ, đi, xóaпрогла́дитьlà, ủiпрогла́живатьLà, ủiразгла́живатьсяMất nếp, trở nên phẳng phiuсгла́живатьсяbiến mất, mất đi; bằng ra, phẳng ra, trở nên bằng phẳng, trở ên phẳng phiuвыгла́живатьlà, ủi, làm phẳng, làm nhẵn; vuốt ve, xoa nhẹ, làm nhẵnизгла́дитьxóa bỏ, làm mờ, tẩy đi, làm mấtогла́дитьvuốt, vỗ nhẹ, làm nhẵn, xoaразгла́дитьсяtrở nên phẳng, được làm phẳng, thẳng ra, nhẵn raсгла́дитьсяđược làm dịu, giảm bớt, lắng xuống, dịu đi; trở nên phẳng, được làm phẳng, bằng phẳng, nhẵn raглади́лкаbay, dao trát, dụng cụ làm phẳng, dụng cụ xoa phẳngгладилоглади́льщикngười là quần áo, thợ ủi, người ủi đồгла́жкаsự là, sự ủi, công việc là ủi

Từ đồng nghĩa