Nghĩa
- vuốt veпоглаживать
- là, ủiделать гладким
- vuốtпоглаживать
- ủi
- vuốt ve
- vuốt, âu yếm
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | гла́жу |
|---|
| ты | гла́дишь |
|---|
| он / она / оно | гла́дит |
|---|
| мы | гла́дим |
|---|
| вы | гла́дите |
|---|
| они | гла́дят |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | гла́дил |
|---|
| Giống cái | гла́дила |
|---|
| Giống trung | гла́дило |
|---|
| Số nhiều | гла́дили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | гла́дь |
|---|
| Số nhiều | гла́дьте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | гла́дящий | гла́дивший |
|---|
| Bị động | гла́димый | гла́женный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | гла́дя | гладив, гладивши |
|---|
Từ liên quan
гла́дкийbéo, mập, béo mập, mập mạp; một màu trơnпогла́дитьlà, ủi; vuốt ve, xoaпогла́живатьxoa, thoa, vuốtсгла́дитьlàm bằng; làm phẳngвы́гладитьlà, ủi, vuốt phẳngразгла́дитьlàm phẳng, là phẳngразгла́живатьlà, là mất nếp; Vuốt mất nếp, làm mất nếp, làm phẳng phiu, vuốt thẳngогла́живатьvuốt ve, xoa, vỗ nhẹ, vuốtсгла́живатьsan bằng, san phẳng, cào bằng; vuốt phẳng, làm hết nếtглади́льныйLàизгла́живатьXóa nhòa, làm cho mờ, đi, xóaпрогла́дитьlà, ủiпрогла́живатьLà, ủiразгла́живатьсяMất nếp, trở nên phẳng phiuсгла́живатьсяbiến mất, mất đi; bằng ra, phẳng ra, trở nên bằng phẳng, trở ên phẳng phiuвыгла́живатьlà, ủi, làm phẳng, làm nhẵn; vuốt ve, xoa nhẹ, làm nhẵnизгла́дитьxóa bỏ, làm mờ, tẩy đi, làm mấtогла́дитьvuốt, vỗ nhẹ, làm nhẵn, xoaразгла́дитьсяtrở nên phẳng, được làm phẳng, thẳng ra, nhẵn raсгла́дитьсяđược làm dịu, giảm bớt, lắng xuống, dịu đi; trở nên phẳng, được làm phẳng, bằng phẳng, nhẵn raглади́лкаbay, dao trát, dụng cụ làm phẳng, dụng cụ xoa phẳngгладилоглади́льщикngười là quần áo, thợ ủi, người ủi đồгла́жкаsự là, sự ủi, công việc là ủi