ху́до
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- điều ác, tai hại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ху́до | ху́да |
| Sinh cách | ху́да | ху́д |
| Tặng cách | ху́ду | ху́дам |
| Đối cách | ху́до | ху́да |
| Công cụ cách | ху́дом | ху́дами |
| Giới cách | ху́де | ху́дах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ху́до | ху́да |
| Sinh cách | ху́да | ху́д |
| Tặng cách | ху́ду | ху́дам |
| Đối cách | ху́до | ху́да |
| Công cụ cách | ху́дом | ху́дами |
| Giới cách | ху́де | ху́дах |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | худо́й | худо́е | худа́я | худы́е |
| Sinh cách | худо́го | худо́го | худо́й | худы́х |
| Tặng cách | худо́му | худо́му | худо́й | худы́м |
| Đối cách | худо́го, худо́й | худо́е | худу́ю | худы́х, худы́е |
| Công cụ cách | худы́м | худы́м | худо́й, худо́ю | худы́ми |
| Giới cách | худо́м | худо́м | худо́й | худы́х |
| Dạng ngắn | худ | ху́до | худа́ | худы́ |