худе́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể похуде́тьgầy đi; giảm cân
Nghĩa
- Gầy đi, gầy còm đi, còm cõi đi, rạc người đi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | худе́ю |
| ты | худе́ешь |
| он / она / оно | худе́ет |
| мы | худе́ем |
| вы | худе́ете |
| они | худе́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | худе́л |
| Giống cái | худе́ла |
| Giống trung | худе́ло |
| Số nhiều | худе́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | худе́й |
| Số nhiều | худе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | худе́ющий | худе́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | худе́я | худе́в, худевши |