похуда́ние
danh từ
Nghĩa
- giảm cân, gầy đi, sút cân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | похуда́ние | похуда́ния |
| Sinh cách | похуда́ния | похуда́ний |
| Tặng cách | похуда́нию | похуда́ниям |
| Đối cách | похуда́ние | похуда́ния |
| Công cụ cách | похуда́нием | похуда́ниями |
| Giới cách | похуда́нии | похуда́ниях |