худо́й худой

tính từ

Nghĩa

  1. nghèo khóбедный
  2. gầy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхудо́йхудо́ехуда́яхуды́е
Sinh cáchхудо́гохудо́гохудо́йхуды́х
Tặng cáchхудо́мухудо́мухудо́йхуды́м
Đối cáchхудо́го, худо́йхудо́ехуду́юхуды́х, худы́е
Công cụ cáchхуды́мхуды́мхудо́й, худо́юхуды́ми
Giới cáchхудо́мхудо́мхудо́йхуды́х
Dạng ngắnхудху́дохуда́худы́
So sánh hơn худе́е
So sánh nhất худе́йший

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ phái sinh