похуде́ть похудеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gầy đi
  2. giảm cân

Chia động từ

Tương lai
япохуде́ю
тыпохуде́ешь
он / она / онопохуде́ет
мыпохуде́ем
выпохуде́ете
онипохуде́ют
Quá khứ
Giống đựcпохуде́л
Giống cáiпохуде́ла
Giống trungпохуде́ло
Số nhiềuпохуде́ли
Mệnh lệnh
Số ítпохуде́й
Số nhiềuпохуде́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—похуде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—похуде́в, похудевши

Từ liên quan