худоба́
danh từbất động vật
Nghĩa
- Gầy gò, còm cõi, gầy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | худоба́ | худобы́ |
| Sinh cách | худобы́ | худо́б |
| Tặng cách | худобе́ | худоба́м |
| Đối cách | худобу́ | худобы́ |
| Công cụ cách | худобо́й, худобо́ю | худоба́ми |
| Giới cách | худобе́ | худоба́х |