худоба́ худоба

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Gầy gò, còm cõi, gầy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхудоба́худобы́
Sinh cáchхудобы́худо́б
Tặng cáchхудобе́худоба́м
Đối cáchхудобу́худобы́
Công cụ cáchхудобо́й, худобо́юхудоба́ми
Giới cáchхудобе́худоба́х

худо́ба худоба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Gầy gò, còm cõi, gầy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхудо́бахудо́бы
Sinh cáchхудо́быхудо́б
Tặng cáchхудо́бехудо́бам
Đối cáchхудо́бухудо́бы
Công cụ cáchхудо́бой, худо́боюхудо́бами
Giới cáchхудо́бехудо́бах