ухудша́ться ухудшаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trầm trọng hơn, nghiêm trọng hơnо положении, состоянии тж.
  2. Xấu đi, kém đi, tệ đi, đâm ra xấu hơn

Chia động từ

Hiện tại
яухудша́юсь
тыухудша́ешься
он / она / оноухудша́ется
мыухудша́емся
выухудша́етесь
ониухудша́ются
Quá khứ
Giống đựcухудша́лся
Giống cáiухудша́лась
Giống trungухудша́лось
Số nhiềuухудша́лись
Mệnh lệnh
Số ítухудша́йся
Số nhiềuухудша́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngухудша́ющийсяухудша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từухудша́ясьухудшавшись

Từ liên quan